TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

云云

yúnyún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÂN VÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vân vân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

云云 nghĩa là vân vân, người này người nọ.

Nghĩa của 云云

yúnyún

VÂN VÂNCụm từ
  1. Vân vân
  2. Người này người nọ
  3. Nhiều và rối ren

Câu hỏi thường gặp

云云 nghĩa là gì?

云云 (yúnyún) nghĩa là vân vân, người này người nọ.

云云 đọc thế nào?

云云 đọc là yúnyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 云云 là gì?

Âm Hán Việt của 云云 là "vân vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.