Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vân vân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
云云 nghĩa là vân vân, người này người nọ.
Nghĩa của 云云
yúnyún
VÂN VÂNCụm từ
Vân vân
Người này người nọ
Nhiều và rối ren
Câu hỏi thường gặp
云云 nghĩa là gì?
云云 (yúnyún) nghĩa là vân vân, người này người nọ.
云云 đọc thế nào?
云云 đọc là yúnyún (pinyin).
Âm Hán Việt của 云云 là gì?
Âm Hán Việt của 云云 là "vân vân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.