TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

云南

Yúnnán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雲南

Âm Hán Việt VÂN NAM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vân nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

云南 nghĩa là Tỉnh Vân Nam ở tây nam Trung Quốc, giáp Việt Nam, Lào và Myanmar, viết tắt 滇 (diān) hoặc 云, thủ phủ Côn Minh 昆明.

Nghĩa của 云南

Yúnnán

VÂN NAMTên riêngphồn thể 雲南tên riêng
  1. Tỉnh Vân Nam ở tây nam Trung Quốc, giáp Việt Nam, Lào và Myanmar, viết tắt 滇 (diān) hoặc 云, thủ phủ Côn Minh 昆明
  2. Tỉnh vân nam, một tỉnh phía tây bắc trung quốc

Câu hỏi thường gặp

云南 nghĩa là gì?

云南 (yúnnán) nghĩa là Tỉnh Vân Nam ở tây nam Trung Quốc, giáp Việt Nam, Lào và Myanmar, viết tắt 滇 (diān) hoặc 云, thủ phủ Côn Minh 昆明.

云南 đọc thế nào?

云南 đọc là Yúnnán (pinyin).

Âm Hán Việt của 云南 là gì?

Âm Hán Việt của 云南 là "vân nam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.