TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

云液

yúnyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雲液

Âm Hán Việt VÂN DỊCH

云液 nghĩa là Muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum.

Nghĩa của 云液

yúnyè

VÂN DỊCHphồn thể 雲液
  1. Muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum

Câu hỏi thường gặp

云液 nghĩa là gì?

云液 (yúnyè) nghĩa là Muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum.

云液 đọc thế nào?

云液 đọc là yúnyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 云液 là gì?

Âm Hán Việt của 云液 là "vân dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.