TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

云石

yúnshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雲石

Âm Hán Việt VÂN THẠCH

云石 nghĩa là đá cẩm thạch.

Nghĩa của 云石

yúnshí

VÂN THẠCHDanh từphồn thể 雲石
  1. Đá cẩm thạch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 云石

Đồng nghĩa

Từ ghép có 云石

Câu hỏi thường gặp

云石 nghĩa là gì?

云石 (yúnshí) nghĩa là đá cẩm thạch.

云石 đọc thế nào?

云石 đọc là yúnshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 云石 là gì?

Âm Hán Việt của 云石 là "vân thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.