TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

互动电视

hùdòngdiànshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 互動電視

Âm Hán Việt HỖ ĐỘNG ĐIỆN THỊ

互动电视 nghĩa là truyền hình tương tác.

Nghĩa của 互动电视

hùdòngdiànshì

HỖ ĐỘNG ĐIỆN THỊphồn thể 互動電視
  1. Truyền hình tương tác

Câu hỏi thường gặp

互动电视 nghĩa là gì?

互动电视 (hùdòngdiànshì) nghĩa là truyền hình tương tác.

互动电视 đọc thế nào?

互动电视 đọc là hùdòngdiànshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 互动电视 là gì?

Âm Hán Việt của 互动电视 là "hỗ động điện thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.