TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

互相监督

hùxiāngjiāndū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 互相監督

Âm Hán Việt HỖ TƯƠNG GIÁM ĐỐC

互相监督 nghĩa là giám sát lẫn nhau.

Nghĩa của 互相监督

hùxiāngjiāndū

HỖ TƯƠNG GIÁM ĐỐCCụm từphồn thể 互相監督
  1. Giám sát lẫn nhau

Câu hỏi thường gặp

互相监督 nghĩa là gì?

互相监督 (hùxiāngjiāndū) nghĩa là giám sát lẫn nhau.

互相监督 đọc thế nào?

互相监督 đọc là hùxiāngjiāndū (pinyin).

Âm Hán Việt của 互相监督 là gì?

Âm Hán Việt của 互相监督 là "hỗ tương giám đốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.