TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

五一

wǔyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ NHẤT

五一 nghĩa là 5-1 (ngày 1 tháng 5).

Nghĩa của 五一

wǔyī

NGŨ NHẤTDanh từ
  1. 5-1 (ngày 1 tháng 5)

Thành ngữ có 五一

  • 一五一十 — Đếm năm và mười (thành ngữ); kể lại một cách có hệ thống và đầy đủ chi tiết

Câu hỏi thường gặp

五一 nghĩa là gì?

五一 (wǔyī) nghĩa là 5-1 (ngày 1 tháng 5).

五一 đọc thế nào?

五一 đọc là wǔyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 五一 là gì?

Âm Hán Việt của 五一 là "ngũ nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.