TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

井然

jǐngrán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỈNH NHIÊN

井然 nghĩa là ngăn nắp, có phương pháp.

Nghĩa của 井然

jǐngrán

TỈNH NHIÊNTính từ
  1. Ngăn nắp, có phương pháp

Thành ngữ có 井然

  • 秩序井然 — Trật tự hoàn hảo
  • 井然有序 — Mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp

Câu hỏi thường gặp

井然 nghĩa là gì?

井然 (jǐngrán) nghĩa là ngăn nắp, có phương pháp.

井然 đọc thế nào?

井然 đọc là jǐngrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 井然 là gì?

Âm Hán Việt của 井然 là "tỉnh nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.