Mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
Câu hỏi thường gặp
井然有序 nghĩa là gì?
井然有序 (jǐngrányǒuxù) nghĩa là gọn gàng ngăn nắp.
井然有序 đọc thế nào?
井然有序 đọc là jǐngrányǒuxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 井然有序 là gì?
Âm Hán Việt của 井然有序 là "tỉnh nhiên hữu tự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.