Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tỉnh điền chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
井田制 nghĩa là chế độ tỉnh điền.
Nghĩa của 井田制
jǐngtiánzhì
TỈNH ĐIỀN CHẾDanh từ
Chế độ tỉnh điền
Câu hỏi thường gặp
井田制 nghĩa là gì?
井田制 (jǐngtiánzhì) nghĩa là chế độ tỉnh điền.
井田制 đọc thế nào?
井田制 đọc là jǐngtiánzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 井田制 là gì?
Âm Hán Việt của 井田制 là "tỉnh điền chế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.