TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚剌伯

Yàlābó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞剌伯

亚剌伯 nghĩa là ả rập.

Nghĩa của 亚剌伯

Yàlābó

phồn thể 亞剌伯tên riêng
  1. cũ Ả Rập
  2. Arab
  3. Tiếng Ả Rập

Câu hỏi thường gặp

亚剌伯 nghĩa là gì?

亚剌伯 (yàlābó) nghĩa là ả rập.

亚剌伯 đọc thế nào?

亚剌伯 đọc là Yàlābó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.