TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚历山大大帝

Yàlìshāndà Dàdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞歷山大大帝

Âm Hán Việt Á LỊCH SƠN ĐẠI ĐẠI ĐẾ

亚历山大大帝 nghĩa là alexander đại đế.

Nghĩa của 亚历山大大帝

Yàlìshāndà Dàdì

Á LỊCH SƠN ĐẠI ĐẠI ĐẾTên riêngphồn thể 亞歷山大大帝tên riêng
  1. Alexander Đại đế (356-323 TCN)

Câu hỏi thường gặp

亚历山大大帝 nghĩa là gì?

亚历山大大帝 (yàlìshāndà dàdì) nghĩa là alexander đại đế.

亚历山大大帝 đọc thế nào?

亚历山大大帝 đọc là Yàlìshāndà Dàdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚历山大大帝 là gì?

Âm Hán Việt của 亚历山大大帝 là "á lịch sơn đại đại đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.