TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚硝酸异戊酯

yàxiāosuānyìwùzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞硝酸異戊酯

亚硝酸异戊酯 nghĩa là Nitrit amyl.

Nghĩa của 亚硝酸异戊酯

yàxiāosuānyìwùzhǐ

Danh từphồn thể 亞硝酸異戊酯
  1. Nitrit amyl

Câu hỏi thường gặp

亚硝酸异戊酯 nghĩa là gì?

亚硝酸异戊酯 (yàxiāosuānyìwùzhǐ) nghĩa là Nitrit amyl.

亚硝酸异戊酯 đọc thế nào?

亚硝酸异戊酯 đọc là yàxiāosuānyìwùzhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.