交易者
giọng máy của trình duyệt
交易者 nghĩa là người giao dịch.
Nghĩa của 交易者
jiāoyìzhě
- Người giao dịch
Câu hỏi thường gặp
交易者 nghĩa là gì?
交易者 (jiāoyìzhě) nghĩa là người giao dịch.
交易者 đọc thế nào?
交易者 đọc là jiāoyìzhě (pinyin).
交易者 nghĩa là người giao dịch.
交易者 (jiāoyìzhě) nghĩa là người giao dịch.
交易者 đọc là jiāoyìzhě (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.