交纳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 交納
交纳 nghĩa là nộp.
Nghĩa của 交纳
jiāonà
GIAO NẠPĐộng từphồn thể 交納- Nộp (thuế hoặc phí)
Câu hỏi thường gặp
交纳 nghĩa là gì?
交纳 (jiāonà) nghĩa là nộp.
交纳 đọc thế nào?
交纳 đọc là jiāonà (pinyin).
Âm Hán Việt của 交纳 là gì?
Âm Hán Việt của 交纳 là "giao nạp".