Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao phối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
交配 nghĩa là giao phối, giao hợp.
Nghĩa của 交配
jiāopèi
GIAO PHỐIĐộng từ
Giao phối
Giao hợp (đặc biệt là động vật)
Câu hỏi thường gặp
交配 nghĩa là gì?
交配 (jiāopèi) nghĩa là giao phối, giao hợp.
交配 đọc thế nào?
交配 đọc là jiāopèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 交配 là gì?
Âm Hán Việt của 交配 là "giao phối".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.