交驰 (jiāochí) nghĩa là quay vòng liên tục, vo ve xung quanh.
交驰 đọc thế nào?
交驰 đọc là jiāochí (pinyin).
Âm Hán Việt của 交驰 là gì?
Âm Hán Việt của 交驰 là "giao trì".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.