TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亥

hài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 亠 (đầu) · bộ số 8 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿳亠𠂈人,⿱丶𠀔 Mọi âm Hán Việt của chữ: hợi

亥 nghĩa là Địa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi.

Nghĩa của 亥

hài

HỢI
  1. Địa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi
  2. Phương vị la bàn cổ Trung Quốc: 330°

Từ ghép có 亥

Câu hỏi thường gặp

亥 nghĩa là gì?

亥 (hài) nghĩa là Địa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi.

亥 đọc thế nào?

亥 đọc là hài (pinyin).

Âm Hán Việt của 亥 là gì?

Âm Hán Việt của 亥 là "hợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.