TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

产品结构

chǎnpǐnjiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 產品結構

Âm Hán Việt SẢN PHẨM KẾT CẤU

产品结构 nghĩa là cơ cấu sản phẩm.

Nghĩa của 产品结构

chǎnpǐnjiégòu

SẢN PHẨM KẾT CẤUphồn thể 產品結構
  1. Cơ cấu sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

产品结构 nghĩa là gì?

产品结构 (chǎnpǐnjiégòu) nghĩa là cơ cấu sản phẩm.

产品结构 đọc thế nào?

产品结构 đọc là chǎnpǐnjiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 产品结构 là gì?

Âm Hán Việt của 产品结构 là "sản phẩm kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.