TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

产量

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chǎnliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 產量

Âm Hán Việt SẢN LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sản lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

产量 nghĩa là sản lượng.

Nghĩa của 产量

chǎnliàng

SẢN LƯỢNGDanh từphồn thể 產量
  1. Sản lượng

Từ ghép có 产量

Câu hỏi thường gặp

产量 nghĩa là gì?

产量 (chǎnliàng) nghĩa là sản lượng.

产量 đọc thế nào?

产量 đọc là chǎnliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 产量 là gì?

Âm Hán Việt của 产量 là "sản lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.