产量
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 產量
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sản lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
产量 nghĩa là sản lượng.
Nghĩa của 产量
chǎnliàng
SẢN LƯỢNGDanh từphồn thể 產量- Sản lượng
Từ ghép có 产量
Câu hỏi thường gặp
产量 nghĩa là gì?
产量 (chǎnliàng) nghĩa là sản lượng.
产量 đọc thế nào?
产量 đọc là chǎnliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 产量 là gì?
Âm Hán Việt của 产量 là "sản lượng".