Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng sản lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
总产量 nghĩa là tổng sản lượng.
Nghĩa của 总产量
zǒngchǎnliàng
TỔNG SẢN LƯỢNGphồn thể 總產量
Tổng sản lượng
Câu hỏi thường gặp
总产量 nghĩa là gì?
总产量 (zǒngchǎnliàng) nghĩa là tổng sản lượng.
总产量 đọc thế nào?
总产量 đọc là zǒngchǎnliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 总产量 là gì?
Âm Hán Việt của 总产量 là "tổng sản lượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.