TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

享受

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xiǎngshòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯỞNG THỤ
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

享受 nghĩa là tận hưởng, sống xa hoa.

Nghĩa của 享受

xiǎngshòu

HƯỞNG THỤĐộng từ, Danh từ, Tính từ
  1. Tận hưởng
  2. Sống xa hoa
  3. Niềm vui

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 享受

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 享受

  • 他很享受他的校园生活。 Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1452383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

享受 nghĩa là gì?

享受 (xiǎngshòu) nghĩa là tận hưởng, sống xa hoa.

享受 đọc thế nào?

享受 đọc là xiǎngshòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 享受 là gì?

Âm Hán Việt của 享受 là "hưởng thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.