享受
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)
享受 nghĩa là tận hưởng, sống xa hoa.
Nghĩa của 享受
xiǎngshòu
HƯỞNG THỤĐộng từ, Danh từ, Tính từ- Tận hưởng
- Sống xa hoa
- Niềm vui
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 享受
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 享受
- 他很享受他的校园生活。 Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1452383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
享受 nghĩa là gì?
享受 (xiǎngshòu) nghĩa là tận hưởng, sống xa hoa.
享受 đọc thế nào?
享受 đọc là xiǎngshòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 享受 là gì?
Âm Hán Việt của 享受 là "hưởng thụ".