TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

京东

Jīngdōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 京東

Âm Hán Việt KINH ĐÔNG

京东 nghĩa là Jingdong, công ty thương mại điện tử Trung Quốc.

Nghĩa của 京东

Jīngdōng

KINH ĐÔNGphồn thể 京東tên riêng
  1. Jingdong, công ty thương mại điện tử Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

京东 nghĩa là gì?

京东 (jīngdōng) nghĩa là Jingdong, công ty thương mại điện tử Trung Quốc.

京东 đọc thế nào?

京东 đọc là Jīngdōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 京东 là gì?

Âm Hán Việt của 京东 là "kinh đông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.