TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

京郊日报

Jīngjiāo Rìbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 京郊日報

Âm Hán Việt KINH GIAO NHẬT BÁO

京郊日报 nghĩa là Báo Beijing Suburbs Daily.

Nghĩa của 京郊日报

Jīngjiāo Rìbào

KINH GIAO NHẬT BÁOphồn thể 京郊日報tên riêng
  1. Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018

Câu hỏi thường gặp

京郊日报 nghĩa là gì?

京郊日报 (jīngjiāo rìbào) nghĩa là Báo Beijing Suburbs Daily.

京郊日报 đọc thế nào?

京郊日报 đọc là Jīngjiāo Rìbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 京郊日报 là gì?

Âm Hán Việt của 京郊日报 là "kinh giao nhật báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.