TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亲征

qīnzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 親征

Âm Hán Việt THÂN CHINH

亲征 nghĩa là đích thân ra trận.

Nghĩa của 亲征

qīnzhēng

THÂN CHINHĐộng từphồn thể 親征
  1. Đích thân ra trận (của hoàng đế)
  2. Đích thân tham gia cuộc viễn chinh

Thành ngữ có 亲征

  • 御驾亲征 — Hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh

Câu hỏi thường gặp

亲征 nghĩa là gì?

亲征 (qīnzhēng) nghĩa là đích thân ra trận.

亲征 đọc thế nào?

亲征 đọc là qīnzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 亲征 là gì?

Âm Hán Việt của 亲征 là "thân chinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.