TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亲自动手

qīnzìdòngshǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 親自動手

Âm Hán Việt THÂN TỰ ĐỘNG THỦ

亲自动手 nghĩa là tự mình làm việc.

Nghĩa của 亲自动手

qīnzìdòngshǒu

THÂN TỰ ĐỘNG THỦphồn thể 親自動手
  1. Tự mình làm việc

Câu hỏi thường gặp

亲自动手 nghĩa là gì?

亲自动手 (qīnzìdòngshǒu) nghĩa là tự mình làm việc.

亲自动手 đọc thế nào?

亲自动手 đọc là qīnzìdòngshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 亲自动手 là gì?

Âm Hán Việt của 亲自动手 là "thân tự động thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.