TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亲自

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qīnzì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 親自

Âm Hán Việt THÂN TỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

亲自 nghĩa là đích thân, tự mình.

Nghĩa của 亲自

qīnzì

THÂN TỰPhó từphồn thể 親自
  1. Đích thân
  2. Tự mình
  3. Bản thân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亲自

Đồng nghĩa

Từ ghép có 亲自

Câu hỏi thường gặp

亲自 nghĩa là gì?

亲自 (qīnzì) nghĩa là đích thân, tự mình.

亲自 đọc thế nào?

亲自 đọc là qīnzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 亲自 là gì?

Âm Hán Việt của 亲自 là "thân tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.