亲自
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 親自
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
亲自 nghĩa là đích thân, tự mình.
Nghĩa của 亲自
qīnzì
THÂN TỰPhó từphồn thể 親自- Đích thân
- Tự mình
- Bản thân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亲自
Đồng nghĩa
Từ ghép có 亲自
Câu hỏi thường gặp
亲自 nghĩa là gì?
亲自 (qīnzì) nghĩa là đích thân, tự mình.
亲自 đọc thế nào?
亲自 đọc là qīnzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 亲自 là gì?
Âm Hán Việt của 亲自 là "thân tự".