人体解剖学 (réntǐjiěpōuxué) nghĩa là giải phẫu học người.
人体解剖学 đọc thế nào?
人体解剖学 đọc là réntǐjiěpōuxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 人体解剖学 là gì?
Âm Hán Việt của 人体解剖学 là "nhân thể giải phẫu học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.