Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân bảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人保 nghĩa là bảo đảm cá nhân.
Nghĩa của 人保
rénbǎo
NHÂN BẢODanh từ
Bảo đảm cá nhân
Ký tên làm người bảo lãnh
Câu hỏi thường gặp
人保 nghĩa là gì?
人保 (rénbǎo) nghĩa là bảo đảm cá nhân.
人保 đọc thế nào?
人保 đọc là rénbǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 人保 là gì?
Âm Hán Việt của 人保 là "nhân bảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.