狗仗人势 — Chó cậy thế chủ (thành ngữ); dựa vào quyền thế để bắt nạt người khác
Câu hỏi thường gặp
人势 nghĩa là gì?
人势 (rénshì) nghĩa là dương vật.
人势 đọc thế nào?
人势 đọc là rénshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 人势 là gì?
Âm Hán Việt của 人势 là "nhân thế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.