TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人势

rénshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人勢

Âm Hán Việt NHÂN THẾ

人势 nghĩa là dương vật.

Nghĩa của 人势

rénshì

NHÂN THẾDanh từphồn thể 人勢
  1. con người Dương vật (YHCT)

Thành ngữ có 人势

  • 狗仗人势 — Chó cậy thế chủ (thành ngữ); dựa vào quyền thế để bắt nạt người khác

Câu hỏi thường gặp

人势 nghĩa là gì?

人势 (rénshì) nghĩa là dương vật.

人势 đọc thế nào?

人势 đọc là rénshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 人势 là gì?

Âm Hán Việt của 人势 là "nhân thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.