Chó cậy thế chủ (thành ngữ); dựa vào quyền thế để bắt nạt người khác
Câu hỏi thường gặp
狗仗人势 nghĩa là gì?
狗仗人势 (gǒuzhàngrénshì) nghĩa là chó cậy thế chủ.
狗仗人势 đọc thế nào?
狗仗人势 đọc là gǒuzhàngrénshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 狗仗人势 là gì?
Âm Hán Việt của 狗仗人势 là "cẩu trượng nhân thế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.