Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân khẩu học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人口学 nghĩa là nhân khẩu học.
Nghĩa của 人口学
rénkǒuxué
NHÂN KHẨU HỌCDanh từphồn thể 人口學
Nhân khẩu học
Câu hỏi thường gặp
人口学 nghĩa là gì?
人口学 (rénkǒuxué) nghĩa là nhân khẩu học.
人口学 đọc thế nào?
人口学 đọc là rénkǒuxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 人口学 là gì?
Âm Hán Việt của 人口学 là "nhân khẩu học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.