TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人墙

rénqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人牆

Âm Hán Việt NHÂN TƯỜNG

人墙 nghĩa là hàng rào người, tường phòng ngự.

Nghĩa của 人墙

rénqiáng

NHÂN TƯỜNGDanh từphồn thể 人牆
  1. Hàng rào người; (bóng đá) tường phòng ngự

Câu hỏi thường gặp

人墙 nghĩa là gì?

人墙 (rénqiáng) nghĩa là hàng rào người, tường phòng ngự.

人墙 đọc thế nào?

人墙 đọc là rénqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 人墙 là gì?

Âm Hán Việt của 人墙 là "nhân tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.