TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人声鼎沸

rénshēngdǐngfèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人聲鼎沸

Âm Hán Việt NHÂN THANH ĐỈNH PHÍ

人声鼎沸 nghĩa là tiếng nói sôi sục, ồn ào.

Nghĩa của 人声鼎沸

rénshēngdǐngfèi

NHÂN THANH ĐỈNH PHÍCụm từphồn thể 人聲鼎沸
  1. nghĩa đen, thành ngữ Tiếng nói sôi sục
  2. Ồn ào
  3. Náo nhiệt

Câu hỏi thường gặp

人声鼎沸 nghĩa là gì?

人声鼎沸 (rénshēngdǐngfèi) nghĩa là tiếng nói sôi sục, ồn ào.

人声鼎沸 đọc thế nào?

人声鼎沸 đọc là rénshēngdǐngfèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 人声鼎沸 là gì?

Âm Hán Việt của 人声鼎沸 là "nhân thanh đỉnh phí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.