TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人工授精

réngōngshòujīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN CÔNG THỤ TINH

人工授精 nghĩa là thụ tinh nhân tạo.

Nghĩa của 人工授精

réngōngshòujīng

NHÂN CÔNG THỤ TINHDanh từ
  1. Thụ tinh nhân tạo

Câu hỏi thường gặp

人工授精 nghĩa là gì?

人工授精 (réngōngshòujīng) nghĩa là thụ tinh nhân tạo.

人工授精 đọc thế nào?

人工授精 đọc là réngōngshòujīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 人工授精 là gì?

Âm Hán Việt của 人工授精 là "nhân công thụ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.