人工智能
giọng máy của trình duyệt
人工智能 nghĩa là trí tuệ nhân tạo.
Nghĩa của 人工智能
réngōngzhìnéng
NHÂN CÔNG TRÍ NĂNGDanh từ- Trí tuệ nhân tạo (AI)
Câu ví dụ với 人工智能
- AI是人工智能的略称。 A I shì réngōngzhìnéng de lüèchēng.AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
人工智能 nghĩa là gì?
人工智能 (réngōngzhìnéng) nghĩa là trí tuệ nhân tạo.
人工智能 đọc thế nào?
人工智能 đọc là réngōngzhìnéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 人工智能 là gì?
Âm Hán Việt của 人工智能 là "nhân công trí năng".