TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人工概念

réngōnggàiniàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN CÔNG KHÁI NIỆM

人工概念 nghĩa là khái niệm nhân tạo.

Nghĩa của 人工概念

réngōnggàiniàn

NHÂN CÔNG KHÁI NIỆM
  1. Khái niệm nhân tạo

Câu hỏi thường gặp

人工概念 nghĩa là gì?

人工概念 (réngōnggàiniàn) nghĩa là khái niệm nhân tạo.

人工概念 đọc thế nào?

人工概念 đọc là réngōnggàiniàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 人工概念 là gì?

Âm Hán Việt của 人工概念 là "nhân công khái niệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.