TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人文主义

rénwénzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人文主義

Âm Hán Việt NHÂN VĂN CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân văn chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人文主义 nghĩa là chủ nghĩa nhân văn.

Nghĩa của 人文主义

rénwénzhǔyì

NHÂN VĂN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 人文主義
  1. Chủ nghĩa nhân văn

Câu hỏi thường gặp

人文主义 nghĩa là gì?

人文主义 (rénwénzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa nhân văn.

人文主义 đọc thế nào?

人文主义 đọc là rénwénzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 人文主义 là gì?

Âm Hán Việt của 人文主义 là "nhân văn chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.