人文
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人文 nghĩa là nhân văn.
Nghĩa của 人文
rénwén
NHÂN VĂNDanh từ- Nhân văn
- Công việc của con người
- Văn hóa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人文
Đồng nghĩa
Từ ghép có 人文
Câu hỏi thường gặp
人文 nghĩa là gì?
人文 (rénwén) nghĩa là nhân văn.
人文 đọc thế nào?
人文 đọc là rénwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 人文 là gì?
Âm Hán Việt của 人文 là "nhân văn".