Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人文学 nghĩa là nhân văn học.
Nghĩa của 人文学
rénwénxué
NHÂN VĂN HỌCDanh từphồn thể 人文學
Nhân văn học
Câu hỏi thường gặp
人文学 nghĩa là gì?
人文学 (rénwénxué) nghĩa là nhân văn học.
人文学 đọc thế nào?
人文学 đọc là rénwénxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 人文学 là gì?
Âm Hán Việt của 人文学 là "nhân văn học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.