TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人杰

rénjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人傑

Âm Hán Việt NHÂN KIỆT

人杰 nghĩa là tài năng xuất chúng.

Nghĩa của 人杰

rénjié

NHÂN KIỆTDanh từphồn thể 人傑
  1. Tài năng xuất chúng
  2. Người khôn ngoan và có tài
  3. Cá nhân kiệt xuất

Thành ngữ có 人杰

  • 人杰地灵 — Anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất

Câu hỏi thường gặp

人杰 nghĩa là gì?

人杰 (rénjié) nghĩa là tài năng xuất chúng.

人杰 đọc thế nào?

人杰 đọc là rénjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 人杰 là gì?

Âm Hán Việt của 人杰 là "nhân kiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.