TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人民币

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rénmínbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人民幣

Âm Hán Việt NHÂN DÂN TỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân dân tệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人民币 nghĩa là nhân dân tệ, đồng yuan trung quốc.

Nghĩa của 人民币

rénmínbì

NHÂN DÂN TỆDanh từphồn thể 人民幣
  1. Nhân dân tệ (NDT)
  2. Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)

Câu hỏi thường gặp

人民币 nghĩa là gì?

人民币 (rénmínbì) nghĩa là nhân dân tệ, đồng yuan trung quốc.

人民币 đọc thế nào?

人民币 đọc là rénmínbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 人民币 là gì?

Âm Hán Việt của 人民币 là "nhân dân tệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.