Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân dân chính phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人民政府 nghĩa là chính phủ nhân dân.
Nghĩa của 人民政府
rénmínzhèngfǔ
NHÂN DÂN CHÍNH PHỦDanh từ
Chính phủ nhân dân
Câu hỏi thường gặp
人民政府 nghĩa là gì?
人民政府 (rénmínzhèngfǔ) nghĩa là chính phủ nhân dân.
人民政府 đọc thế nào?
人民政府 đọc là rénmínzhèngfǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 人民政府 là gì?
Âm Hán Việt của 人民政府 là "nhân dân chính phủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.