TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人烟

rényān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人煙

Âm Hán Việt NHÂN YÊN

人烟 nghĩa là Dấu hiệu có sự sống của con người.

Nghĩa của 人烟

rényān

NHÂN YÊNDanh từphồn thể 人煙
  1. Dấu hiệu có sự sống của con người

Thành ngữ có 人烟

  • 人烟稀少 — Không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng
  • 荒无人烟 — Hoang vắng không một bóng người
  • 渺无人烟 — Hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng
  • 杳无人烟 — Tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng

Câu hỏi thường gặp

人烟 nghĩa là gì?

人烟 (rényān) nghĩa là Dấu hiệu có sự sống của con người.

人烟 đọc thế nào?

人烟 đọc là rényān (pinyin).

Âm Hán Việt của 人烟 là gì?

Âm Hán Việt của 人烟 là "nhân yên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.