渺无人烟 — Hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng
杳无人烟 — Tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng
Câu hỏi thường gặp
人烟 nghĩa là gì?
人烟 (rényān) nghĩa là Dấu hiệu có sự sống của con người.
人烟 đọc thế nào?
人烟 đọc là rényān (pinyin).
Âm Hán Việt của 人烟 là gì?
Âm Hán Việt của 人烟 là "nhân yên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.