Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人皇 nghĩa là Nhân Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sānhuáng).
Nghĩa của 人皇
Rénhuáng
NHÂN HOÀNGtên riêng
Nhân Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sānhuáng)
Câu hỏi thường gặp
人皇 nghĩa là gì?
人皇 (rénhuáng) nghĩa là Nhân Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sānhuáng).
人皇 đọc thế nào?
人皇 đọc là Rénhuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 人皇 là gì?
Âm Hán Việt của 人皇 là "nhân hoàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.