TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人祸

rénhuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人禍

Âm Hán Việt NHÂN HỌA

人祸 nghĩa là Thảm họa do con người gây ra.

Nghĩa của 人祸

rénhuò

NHÂN HỌADanh từphồn thể 人禍
  1. Thảm họa do con người gây ra

Thành ngữ có 人祸

  • 天灾人祸 — Thiên tai và thảm họa do con người gây ra

Câu hỏi thường gặp

人祸 nghĩa là gì?

人祸 (rénhuò) nghĩa là Thảm họa do con người gây ra.

人祸 đọc thế nào?

人祸 đọc là rénhuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 人祸 là gì?

Âm Hán Việt của 人祸 là "nhân họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.