TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人盾

réndùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN THUẪN

人盾 nghĩa là lá chắn sống.

Nghĩa của 人盾

réndùn

NHÂN THUẪNDanh từ
  1. Lá chắn sống

Câu hỏi thường gặp

人盾 nghĩa là gì?

人盾 (réndùn) nghĩa là lá chắn sống.

人盾 đọc thế nào?

人盾 đọc là réndùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 人盾 là gì?

Âm Hán Việt của 人盾 là "nhân thuẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.