人矿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 人礦
人矿 nghĩa là Người dân Trung Quốc, được xem như tài nguyên bị khai thác vì giá trị đối với quốc gia.
Nghĩa của 人矿
rénkuàng
NHÂN KHOÁNGDanh từphồn thể 人礦- từ mới khoảng năm 2023, tiếng lóng Người dân Trung Quốc, được xem như tài nguyên bị khai thác vì giá trị đối với quốc gia
Câu hỏi thường gặp
人矿 nghĩa là gì?
人矿 (rénkuàng) nghĩa là Người dân Trung Quốc, được xem như tài nguyên bị khai thác vì giá trị đối với quốc gia.
人矿 đọc thế nào?
人矿 đọc là rénkuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 人矿 là gì?
Âm Hán Việt của 人矿 là "nhân khoáng".