TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人身攻击

rénshēngōngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人身攻擊

Âm Hán Việt NHÂN THÂN CÔNG KÍCH

人身攻击 nghĩa là công kích cá nhân.

Nghĩa của 人身攻击

rénshēngōngjī

NHÂN THÂN CÔNG KÍCHDanh từphồn thể 人身攻擊
  1. Công kích cá nhân

Câu hỏi thường gặp

人身攻击 nghĩa là gì?

人身攻击 (rénshēngōngjī) nghĩa là công kích cá nhân.

人身攻击 đọc thế nào?

人身攻击 đọc là rénshēngōngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 人身攻击 là gì?

Âm Hán Việt của 人身攻击 là "nhân thân công kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.