TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

什一奉献

shíyīfèngxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 什一奉獻

Âm Hán Việt THẬP NHẤT PHỤNG HIẾN

什一奉献 nghĩa là Việc đóng góp một phần mười.

Nghĩa của 什一奉献

shíyīfèngxiàn

THẬP NHẤT PHỤNG HIẾNphồn thể 什一奉獻
  1. Việc đóng góp một phần mười

Câu hỏi thường gặp

什一奉献 nghĩa là gì?

什一奉献 (shíyīfèngxiàn) nghĩa là Việc đóng góp một phần mười.

什一奉献 đọc thế nào?

什一奉献 đọc là shíyīfèngxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 什一奉献 là gì?

Âm Hán Việt của 什一奉献 là "thập nhất phụng hiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.